Bỏ qua đến nội dung

磕磕

kē kē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (từ tượng thanh) tiếng gõ

Từ cấu thành 磕磕