磕磕巴巴
kē kē bā bā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. stammering
- 2. stuttering
- 3. not speaking fluently
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.