Bỏ qua đến nội dung

磨损

mó sǔn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mòn mòn
  2. 2. mòn dần
  3. 3. mòn đi

Usage notes

Collocations

“磨损”常与“严重”、“轻微”搭配表示程度,如“磨损严重”;主语通常为机械部件、织物等具体物体。

Common mistakes

不能说“我磨损了衣服”,应说“衣服磨损了”,因为“磨损”是不及物动词,主语是磨损的对象。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这台机器的零件 磨损 得很严重。
The parts of this machine are severely worn.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.