磨损
mó sǔn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mòn mòn
- 2. mòn dần
- 3. mòn đi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“磨损”常与“严重”、“轻微”搭配表示程度,如“磨损严重”;主语通常为机械部件、织物等具体物体。
Common mistakes
不能说“我磨损了衣服”,应说“衣服磨损了”,因为“磨损”是不及物动词,主语是磨损的对象。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这台机器的零件 磨损 得很严重。
The parts of this machine are severely worn.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.