磨练
mó liàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to temper oneself
- 2. to steel oneself
- 3. self-discipline
- 4. endurance
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.