Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

磨蹭

mó ceng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rub lightly
  2. 2. to move slowly
  3. 3. to dawdle
  4. 4. to dillydally
  5. 5. to pester
  6. 6. to nag