Bỏ qua đến nội dung

示范

shì fàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thể hiện
  2. 2. trình diễn
  3. 3. mẫu

Usage notes

Collocations

示范 is often used with 做 (做示范) or 进行 (进行示范) to mean 'give a demonstration', not simply 示范 alone.

Common mistakes

Learners often say 示范给我看 (redundant). Use 给我做示范 or just 示范一下.

Từ cấu thành 示范