Bỏ qua đến nội dung

礼堂

lǐ táng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà hội trường
  2. 2. nhà hát
  3. 3. nhà thi đấu

Usage notes

Collocations

Often paired with 在...里 or ...里面 to specify location, e.g., 在礼堂里 (inside the auditorium).

Cultural notes

In Chinese schools, 礼堂 is a common venue for ceremonies like opening/closing events, not just performances.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
礼堂 里悬挂着国徽。
The national emblem hangs in the auditorium.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.