Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhà hội trường
- 2. nhà hát
- 3. nhà thi đấu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often paired with 在...里 or ...里面 to specify location, e.g., 在礼堂里 (inside the auditorium).
Cultural notes
In Chinese schools, 礼堂 is a common venue for ceremonies like opening/closing events, not just performances.
Câu ví dụ
Hiển thị 1礼堂 里悬挂着国徽。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.