礼拜
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tuần
- 2. chúa nhật
- 3. tham dự lễ
Từ chứa 礼拜
Sunday
to go to church on Sunday (of Christians)
day off (work)
Monday
Wednesday
Tuesday
Friday
liturgical
Saturday
Thursday
chapel
Sunday
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Sunday
to go to church on Sunday (of Christians)
day off (work)
Monday
Wednesday
Tuesday
Friday
liturgical
Saturday
Thursday
chapel
Sunday