礼拜
Định nghĩa
- 1. đi lễ
- 2. tuần
- 3. Chủ nhật
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 礼拜
Chủ nhật
đi lễ nhà thờ
ngày nghỉ (làm việc)
thứ Hai
thứ Tư
thứ Ba
thứ Sáu
phụng vụ
thứ Bảy
thứ Năm
nhà nguyện
Chủ nhật