Bỏ qua đến nội dung

礼服

lǐ fú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. áo dài lễ
  2. 2. trang phục lễ
  3. 3. trang phục dạ hội

Usage notes

Collocations

搭配动词常为“穿”或“着”,如“穿礼服”;口语中常直接说“穿得很正式”。

Common mistakes

礼服一般只用于非常正式的场合,不能泛指正装或上班服装;错误用法:我今天穿了一件漂亮的礼服去办公室。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他穿着黑色的 礼服 去参加晚宴。
He wore a black formal dress to the banquet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.