Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. áo dài lễ
- 2. trang phục lễ
- 3. trang phục dạ hội
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
搭配动词常为“穿”或“着”,如“穿礼服”;口语中常直接说“穿得很正式”。
Common mistakes
礼服一般只用于非常正式的场合,不能泛指正装或上班服装;错误用法:我今天穿了一件漂亮的礼服去办公室。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他穿着黑色的 礼服 去参加晚宴。
He wore a black formal dress to the banquet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.