礼经
lǐ jīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Classic of Rites (same as 禮記|礼记[lǐ jì])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.