Bỏ qua đến nội dung

礼让

lǐ ràng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhường nhịn, nhường chỗ cho người khác
  2. 2. nhường đường (cho xe khác)
  3. 3. lịch sự, lễ độ
  4. 4. lễ nhượng, phép lịch sự

Từ cấu thành 礼让