Bỏ qua đến nội dung

社会主义

shè huì zhǔ yì
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chủ nghĩa xã hội
  2. 2. chủ nghĩa cộng sản

Usage notes

Common mistakes

社会主义 is a noun; do not use it as an adjective. Use 社会主义的 for 'socialist' (e.g., 社会主义的制度).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
中国是一个 社会主义 国家。
China is a socialist country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.