社工

shè gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. social work
  2. 2. social worker

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我是 社工
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2771149)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.