Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

祓除

fú chú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to exorcize (evil spirits)
  2. 2. to purify through ritual
  3. 3. to rid oneself of (a bad habit)