Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. truyền từ tổ tiên
- 2. được truyền lại từ tổ tiên
- 3. truyền từ đời này sang đời khác
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
祖传只用于代代相传的事物,不用于基因特征的遗传;形容生物性状继承应用‘遗传’。
Formality
祖传比较口语化,常用在日常对话;正式书面语中多用‘世代相传’。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个药是 祖传 秘方。
This medicine is an ancestral secret recipe.
这是我们家的 祖传 秘方。
This is a secret recipe handed down in our family from our ancestors.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.