Bỏ qua đến nội dung

祖传

zǔ chuán
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. truyền từ tổ tiên
  2. 2. được truyền lại từ tổ tiên
  3. 3. truyền từ đời này sang đời khác

Usage notes

Common mistakes

祖传只用于代代相传的事物,不用于基因特征的遗传;形容生物性状继承应用‘遗传’。

Formality

祖传比较口语化,常用在日常对话;正式书面语中多用‘世代相传’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个药是 祖传 秘方。
This medicine is an ancestral secret recipe.
这是我们家的 祖传 秘方。
This is a secret recipe handed down in our family from our ancestors.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.