Bỏ qua đến nội dung

祖先

zǔ xiān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ông bà
  2. 2. tiên tổ
  3. 3. cha ông

Usage notes

Common mistakes

“祖先”多用于书面或正式场合,日常口语中常换用“祖宗”或“先人”。

Cultural notes

在祭祀语境中,“祖先”特指家族中已故的先辈,带有尊崇和纪念色彩。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
每年清明节,我们都会去祭奠 祖先
Every Qingming Festival, we go to offer sacrifices to our ancestors.
人们用水果祭祀 祖先
People offer sacrifices to their ancestors with fruit.
他们每年都祭 祖先
They offer sacrifices to their ancestors every year.
清明节我们去祭拜 祖先
During Qingming Festival, we go to pay respects to our ancestors.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 祖先