Bỏ qua đến nội dung

祖母

zǔ mǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bà mẹ
  2. 2. mẹ của bố

Usage notes

Common mistakes

“祖母”特指父亲的母亲,不要与“外祖母”(母亲的母亲)混淆。在亲属称谓中注意父系与母系的区别。

Formality

正式称呼,口语中常用“奶奶”。在北方“奶奶”也用于称呼父亲之母,而“外婆”用于母亲之母,避免混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 祖母 住在乡下。
My paternal grandmother lives in the countryside.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 祖母