祖系
zǔ xì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ancestry
- 2. lineage
- 3. pedigree
- 4. also written 祖係|祖系
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.