神乎其技
shén hū qí jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (idiom) brilliant
- 2. extremely skillful
- 3. virtuosic
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.