Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỹ năng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆開車 術很爛。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13501510)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 技

一技之长
yī jì zhī cháng

kỹ năng chuyên môn

技巧
jì qiǎo

kỹ năng

技能
jì néng

kỹ năng

技艺
jì yì

kỹ năng

技术
jì shù

công nghệ

演技
yǎn jì

kỹ năng diễn xuất

科技
kē jì

khoa học và công nghệ

竞技
jìng jì

cuộc thi đấu

绝技
jué jì

kỹ năng tuyệt đỉnh

杂技
zá jì

xiếc

高新技术
gāo xīn jì shù

công nghệ cao

高科技
gāo kē jì

công nghệ cao

中国国防科技信息中心
zhōng guó guó fáng kē jì xìn xī zhōng xīn

Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc

中等技术学校
zhōng děng jì shù xué xiào

trường trung cấp kỹ thuật

中航技进出口有限责任公司
zhōng háng jì jìn chū kǒu yǒu xiàn zé rèn gōng sī

Tổng công ty Xuất nhập khẩu Kỹ thuật Hàng không Trung Quốc (CATIC)

交换技术
jiāo huàn jì shù

công nghệ chuyển mạch

保利科技有限公司
bǎo lì kē jì yǒu xiàn gōng sī

Công ty TNHH Công nghệ Poly

信息技术
xìn xī jì shù

công nghệ thông tin

信息与通讯技术
xìn xī yǔ tōng xùn jì shù

công nghệ thông tin và truyền thông

传输技术
chuán shū jì shù

công nghệ truyền tải

克隆技术
kè lóng jì shù

công nghệ nhân bản

加州技术学院
jiā zhōu jì shù xué yuàn

Viện Công nghệ California (Caltech)

北京科技大学
běi jīng kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh

区域网路技术
qū yù wǎng lù jì shù

công nghệ mạng cục bộ

口技
kǒu jì

khẩu kỹ

口技表演者
kǒu jì biǎo yǎn zhě

người nói tiếng bụng

吻技
wěn jì

kỹ thuật hôn

商汤科技
shāng tāng kē jì

SenseTime, công ty trí tuệ nhân tạo tập trung vào thị giác máy tính và công nghệ học sâu, thành lập tại Hồng Kông năm 2014

国技
guó jì

quốc túy

国立台北科技大学
guó lì tái běi kē jì dà xué

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc lập Đài Bắc

国立台湾技术大学
guó lì tái wān jì shù dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Đài Loan

国防科学技术工业委员会
guó fáng kē xué jì shù gōng yè wěi yuán huì

Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Công nghiệp Quốc phòng

基因技术
jī yīn jì shù

công nghệ gen

奇技
qí jì

kỹ năng tuyệt vời

安徽工程科技学院
ān huī gōng chéng kē jì xué yuàn

Đại học Khoa học và Công nghệ An Huy

安捷伦科技
ān jié lún kē jì

Agilent Technologies (công ty nghiên cứu và sản xuất)

富士康科技集团
fù shì kāng kē jì jí tuán

Tập đoàn Công nghệ Phú Sĩ Khang

导弹武器技术控制制度
dǎo dàn wǔ qì jì shù kòng zhì zhì dù

Chế độ Kiểm soát Công nghệ Tên lửa (MTCR)

小技
xiǎo jì

kỹ năng nhỏ

山东科技大学
shān dōng kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Sơn Đông

市场换技术
shì chǎng huàn jì shù

đổi thị trường lấy công nghệ

师夷长技以制夷
shī yí cháng jì yǐ zhì yí

học kỹ thuật của người ngoài để chế ngự họ

床技
chuáng jì

kỹ năng trên giường

广东科学技术职业学院
guǎng dōng kē xué jì shù zhí yè xué yuàn

Học viện Khoa học và Công nghệ Quảng Đông

微胶囊技术
wēi jiāo náng jì shù

kỹ thuật vi nang hóa

才艺技能
cái yì jì néng

tài năng

技嘉
jì jiā

GIGABYTE Technology Co., Ltd.

技工
jì gōng

thợ lành nghề

技工学校
jì gōng xué xiào

trường trung cấp nghề

技师
jì shī

kỹ sư; chuyên gia kỹ thuật

技法
jì fǎ

kỹ thuật

技职
jì zhí

kỹ thuật và dạy nghề (giáo dục)

技术人员
jì shù rén yuán

nhân viên kỹ thuật

技术员
jì shù yuán

kỹ thuật viên

技术学校
jì shù xué xiào

trường trung cấp kỹ thuật

技术官僚
jì shù guān liáo

kỹ trị

技术性
jì shù xìng

kỹ thuật

技术所限
jì shù suǒ xiàn

giới hạn kỹ thuật

技术指导
jì shù zhǐ dǎo

người hướng dẫn kỹ thuật

技术援助
jì shù yuán zhù

hỗ trợ kỹ thuật

技术故障
jì shù gù zhàng

sự cố kỹ thuật

技术方案
jì shù fāng àn

chương trình công nghệ

技术标准
jì shù biāo zhǔn

tiêu chuẩn kỹ thuật

技术潜水
jì shù qián shuǐ

lặn kỹ thuật

技术发展
jì shù fā zhǎn

phát triển công nghệ

技术知识
jì shù zhī shi

kiến thức kỹ thuật

技术规范
jì shù guī fàn

quy phạm kỹ thuật

新技术
xīn jì shù

công nghệ mới

是德科技
shì dé kē jì

Keysight Technologies (công ty thiết bị đo lường)

核技术
hé jì shù

công nghệ hạt nhân

汽车技工
qì chē jì gōng

thợ sửa ô tô

河北科技大学
hé běi kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Bắc

特技
tè jì

hiệu ứng đặc biệt

特技演员
tè jì yǎn yuán

diễn viên đóng thế

特技跳伞
tè jì tiào sǎn

nhảy dù biểu diễn

生技
shēng jì

công nghệ sinh học

生技医药
shēng jì yī yào

dược phẩm sinh học

生物技术
shēng wù jì shù

công nghệ sinh học

生物科技
shēng wù kē jì

công nghệ sinh học

眼动技术
yǎn dòng jì shù

kỹ thuật chuyển động mắt

神乎其技
shén hū qí jì

(thành ngữ) tuyệt vời

科学技术
kē xué jì shù

khoa học và công nghệ

科学技术是第一生产力
kē xué jì shù shì dì yī shēng chǎn lì

khoa học kỹ thuật là lực lượng sản xuất số một

科学技术现代化
kē xué jì shù xiàn dài huà

sự hiện đại hóa khoa học kỹ thuật, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình

科技人员
kē jì rén yuán

nhân viên khoa học kỹ thuật

科技大学
kē jì dà xué

trường đại học khoa học và công nghệ

科技工作者
kē jì gōng zuò zhě

người làm công tác khoa học kỹ thuật

科技惊悚
kē jì jīng sǒng

tiểu thuyết kinh dị công nghệ

科技惊悚小说
kē jì jīng sǒng xiǎo shuō

tiểu thuyết kinh dị công nghệ

秘技
mì jì

mã gian lận

竞技场
jìng jì chǎng

đấu trường

竞技性
jìng jì xìng

tính cạnh tranh

节奏口技
jié zòu kǒu jì

beatboxing

纳米技术
nà mǐ jì shù

công nghệ nano

网络技术
wǎng luò jì shù

công nghệ mạng

网络科技
wǎng luò kē jì

công nghệ mạng

联合技术公司
lián hé jì shù gōng sī

Tập đoàn Công nghệ Hợp nhất

脑成像技术
nǎo chéng xiàng jì shù

kỹ thuật chụp ảnh não

自动化技术
zì dòng huà jì shù

tự động hóa

舞技
wǔ jì

kỹ năng khiêu vũ

英国工程技术学会
yīng guó gōng chéng jì shù xué huì

Viện Kỹ thuật và Công nghệ Vương quốc Anh (IET)

华米科技
huá mǐ kē jì

Tập đoàn Zepp Health, công ty Trung Quốc cung cấp dịch vụ quản lý sức khỏe kỹ thuật số dựa trên thiết bị đeo, thành lập năm 2013

薄技
bó jì

kỹ năng mỏng manh

西北农林科技大学
xī běi nóng lín kē jì dà xué

Đại học Nông Lâm Khoa học Kỹ thuật Tây Bắc

西安电子科技大学
xī ān diàn zǐ kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Tây An

触技曲
chù jì qǔ

toccata

语音技巧
yǔ yīn jì qiǎo

kỹ năng ngữ âm

资讯科技
zī xùn kē jì

công nghệ thông tin

软件技术
ruǎn jiàn jì shù

công nghệ phần mềm

农业生技
nóng yè shēng jì

công nghệ sinh học nông nghiệp

通信技术
tōng xìn jì shù

công nghệ truyền thông

重庆科技学院
chóng qìng kē jì xué yuàn

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Trùng Khánh

长技
cháng jì

kỹ năng đặc biệt

阿亨科技大学
ā hēng kē jì dà xué

Đại học Kỹ thuật RWTH Aachen

陕西科技大学
shǎn xī kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Thiểm Tây

雕虫小技
diāo chóng xiǎo jì

tài nghệ tầm thường

杂技演员
zá jì yǎn yuán

diễn viên xiếc

电子科技大学
diàn zǐ kē jì dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc

电子竞技
diàn zǐ jìng jì

thể thao điện tử

面向对象的技术
miàn xiàng duì xiàng de jì shù

công nghệ hướng đối tượng

首席技术官
shǒu xí jì shù guān

giám đốc công nghệ (CTO)

香港科技大学
xiāng gǎng kē jì dà xué

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông

高技术
gāo jì shù

công nghệ cao

黔驴技穷
qián lǘ jì qióng

cạn kiệt khả năng hạn chế của mình (thành ngữ)