神仙

shén xiān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Daoist immortal
  2. 2. supernatural entity
  3. 3. (in modern fiction) fairy, elf, leprechaun etc
  4. 4. fig. lighthearted person

Từ cấu thành 神仙