神仙
shén xiān
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thần tiên
- 2. người bất tử
- 3. thần tiên trong truyện cổ tích
Từ chứa 神仙
夜神仙
yè shén xiān
night owl
活神仙
huó shén xiān
a god living in our midst (sb who can predict the future like a prophet or who leads a life without constraints)
狐鬼神仙
hú guǐ shén xiān
foxes, ghosts and immortals
饭后一支烟,赛过活神仙
fàn hòu yī zhī yān , sài guò huó shén xiān
have a smoke after each meal and you will surpass the immortals (proverb)