神农
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Thần Nông, vị thần nông nghiệp và là một trong những vị vua huyền thoại của Trung Quốc cổ đại
Từ chứa 神农
Thần Nông bản thảo kinh, sách dược học thời Hán, 3 quyển
Shennongjia, khu bảo tồn lâm nghiệp trực thuộc trung ương ở phía đông Hồ Bắc
khu bảo tồn rừng Shennongjia, do chính quyền trung ương quản lý trực tiếp ở phía đông Hồ Bắc
Khu rừng Shennongjia, khu bảo tồn lâm nghiệp trực thuộc trung ương ở phía đông Hồ Bắc
Thần Nông thị (vị thần nông nghiệp, khoảng 2000 TCN, vị đầu tiên trong các Viêm Đế huyền thoại, người sáng tạo ra nông nghiệp ở Trung Quốc)