Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

神学士

shén xué shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. student of theology
  2. 2. Bachelor of Divinity
  3. 3. Taleban (Farsi: student)