Bỏ qua đến nội dung

学士

xué shì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bằng cử nhân
  2. 2. cử nhân
  3. 3. bằng học sĩ

Usage notes

Collocations

“学士”单独使用时多指学位,如“学士学位”;也可指人,如“文学士”但较少单用。

Common mistakes

勿将“学士”与“学士学位”完全等同:“学士”可指人,“学士学位”指学位。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我获得了 学士 学位。
I obtained a bachelor's degree.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.