Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biểu hiện
- 2. dáng vẻ
- 3. thái độ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often paired with 从容 (cóngróng) to mean 'calm demeanor'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 神态 很从容。
His demeanor is very calm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.