Bỏ qua đến nội dung

神色

shén sè
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu hiện
  2. 2. dáng vẻ
  3. 3. khuôn mặt

Usage notes

Collocations

常见搭配有“神色慌张”“神色自若”,多为固定四字结构。

Common mistakes

通常只用于描述人的脸部表情,不用来指物品的外观。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他脸上露出惊讶的 神色
A surprised look appeared on his face.
面对突发情况,他 神色 慌乱。
Facing the sudden situation, he looked flustered.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.