Bỏ qua đến nội dung

祥和

xiáng hé
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. an lành và hòa bình
  2. 2. may mắn và yên bình
  3. 3. thịnh vượng và hòa bình

Usage notes

Collocations

祥和常与“气氛、景象、神情”等词搭配,如“祥和的气氛”,较少用于具体物体。

Cultural notes

常用于节日祝福或描述理想社会状态,蕴含中国传统文化中对和谐与吉庆的追求。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
节日的村庄充满了 祥和 的气氛。
The festive village was filled with an auspicious and peaceful atmosphere.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.