祥和
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. an lành và hòa bình
- 2. may mắn và yên bình
- 3. thịnh vượng và hòa bình
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
祥和常与“气氛、景象、神情”等词搭配,如“祥和的气氛”,较少用于具体物体。
Cultural notes
常用于节日祝福或描述理想社会状态,蕴含中国传统文化中对和谐与吉庆的追求。
Câu ví dụ
Hiển thị 1节日的村庄充满了 祥和 的气氛。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ cấu thành 祥和
(joining two nouns) and; together with; with (Taiwan pr. [hàn])
to compose a poem in reply (to sb's poem) using the same rhyme sequence
to complete a set in mahjong or playing cards
to combine a powdery substance (flour, plaster etc) with water
to mix (ingredients) together
auspicious