Bỏ qua đến nội dung

票房

piào fáng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. văn phòng vé
  2. 2. quầy vé
  3. 3. vé bán

Usage notes

Collocations

Common collocations: 票房很高 (box office is high), 票房毒药 (box office poison, for an actor who draws poorly).

Common mistakes

票房 can mean both 'ticket office' (place) and 'box office takings' (revenue). Context determines which meaning.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影的 票房 很高。
This movie's box office is very high.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 票房