祸害
huò hài
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. disaster
- 2. harm
- 3. scourge
- 4. bad person
- 5. to damage
- 6. to harm
- 7. to wreck