禀
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. báo cáo (với cấp trên)
- 2. ban cho; trao cho
- 3. phú cho; trời phú
- 4. nhận được
- 5. đơn thỉnh cầu
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 禀
nộp đơn
bẩm báo lại
tài năng phi thường
sông núi dễ đổi, tính người khó dời
báo cáo (với cấp trên)
báo cáo (với cấp trên)
báo cáo lại (với cấp trên)
bản tính
thiên phú; năng khiếu; tài năng