禀
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. báo cáo (với cấp trên)
- 2. ban cho; trao cho
- 3. phú cho; trời phú
- 4. nhận được
- 5. đơn thỉnh cầu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1禀 性难移。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 禀
nộp đơn
bẩm báo lại
tài năng phi thường
sông núi dễ đổi, tính người khó dời
báo cáo (với cấp trên)
báo cáo (với cấp trên)
báo cáo lại (với cấp trên)
bản tính
thiên phú; năng khiếu; tài năng