禀性

bǐng xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. natural disposition

Câu ví dụ

Hiển thị 1
禀性 难移。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2394669)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.