Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

禁制

jìn zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to control
  2. 2. to restrict
  3. 3. to prohibit
  4. 4. prohibition
  5. 5. restriction