Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khu vực cấm
- 2. vùng cấm
- 3. khu vực hạn chế
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与‘军事’、‘自然保护’、‘生物’搭配:军事禁区、自然保护区、生物禁区。
Common mistakes
‘禁区’不用于表示私人住宅的‘不许进入’,后者常用‘私人住宅,请勿入内’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是军事 禁区 ,不能进入。
This is a military restricted area; you cannot enter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.