Bỏ qua đến nội dung

禁区

jìn qū
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khu vực cấm
  2. 2. vùng cấm
  3. 3. khu vực hạn chế

Usage notes

Collocations

常与‘军事’、‘自然保护’、‘生物’搭配:军事禁区、自然保护区、生物禁区。

Common mistakes

‘禁区’不用于表示私人住宅的‘不许进入’,后者常用‘私人住宅,请勿入内’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是军事 禁区 ,不能进入。
This is a military restricted area; you cannot enter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.