Bỏ qua đến nội dung

福利

fú lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lợi ích
  2. 2. lợi ích vật chất
  3. 3. chính sách phúc lợi

Usage notes

Collocations

Often paired with 员工 (employee) in 员工福利 (employee benefits). Not typically used for personal favors.

Common mistakes

Do not confuse with 富裕 (fùyù, wealthy). 福利 refers to benefits, not personal wealth.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这家公司的员工 福利 很好。
This company's employee benefits are very good.
福利 院離這裡很遠。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6284505)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.