Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. may mắn
- 2. phước lành
- 3. điềm lành
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“有福气”和“福气好”都是常用表达,表示一个人有福分。
Cultural notes
中国人常把拥有和睦家庭、健康长寿等视为“福气”,不仅限于财富。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你真是一个有 福气 的人。
You really are a person with good fortune.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.