Bỏ qua đến nội dung

福气

fú qi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. may mắn
  2. 2. phước lành
  3. 3. điềm lành

Usage notes

Collocations

“有福气”和“福气好”都是常用表达,表示一个人有福分。

Cultural notes

中国人常把拥有和睦家庭、健康长寿等视为“福气”,不仅限于财富。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你真是一个有 福气 的人。
You really are a person with good fortune.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.