Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

福海县

fú hǎi xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Fuhai county or Burultoqay nahiyisi in Altay prefecture 阿勒泰地區|阿勒泰地区[ā lè tài dì qū], Xinjiang