离去
lí qù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to leave
- 2. to exit
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家都对他的 离去 深感惋惜。
Everyone deeply regrets his departure.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.