离开
lí kāi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rời đi; rời khỏi
- 2. ra đi; đi khỏi
- 3. chia tay; từ biệt
- 4. rời bỏ; lìa xa
- 5. tách khỏi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 离开 了房间。
他早已 离开 了。
他狠心 离开 了家人。
他被迫 离开 了家乡。
我舍不得 离开 这儿。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.