Bỏ qua đến nội dung

离开

lí kāi
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi khỏi
  2. 2. lìa khỏi
  3. 3. rời khỏi

Usage notes

Collocations

Common structure: 离开 + place, e.g., 离开家 (leave home), 离开北京 (leave Beijing). Can also be used without object: 他离开了 (He left).

Common mistakes

Don't confuse 离开 (to depart from a place) with 走 (to walk/go); 离开 always requires leaving a location behind.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
离开 了房间。
He left the room.
他早已 离开 了。
He left a long time ago.
他狠心 离开 了家人。
He resolutely left his family.
他被迫 离开 了家乡。
He was forced to leave his hometown.
我舍不得 离开 这儿。
I can't bear to leave this place.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.