Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giống lúa
- 2. giống cây lương thực
Câu ví dụ
Hiển thị 1地里的 禾苗 长得很好。
The seedlings in the field are growing very well.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.