秀山
xiù shān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huyện tự trị Thổ Gia và Miêu Tú Sơn tại Trùng Khánh
Từ chứa 秀山
环秀山庄
huán xiù shān zhuāng
Mountain Villa with Embracing Beauty ở Tô Châu, Giang Tô
秀山土家族苗族自治县
xiù shān tǔ jiā zú miáo zú zì zhì xiàn
huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tú Sơn ở ngoại ô Kiềm Giang, thành phố Trùng Khánh
秀山县
xiù shān xiàn
huyện tự trị người Miêu và người Thổ Gia Tú Sơn, thuộc ngoại ô Kiềm Giang, thành phố Trùng Khánh