Bỏ qua đến nội dung

私事

sī shì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. việc cá nhân
  2. 2. chuyện riêng

Usage notes

Collocations

常与“处理”“谈”“问”等动词搭配,如“处理私事”。

Common mistakes

注意与“私事”相对的“公事”在正式程度和语境上的区别。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是我的 私事 ,请你不要过问。
This is my personal matter, please don't ask about it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 私事