Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. việc cá nhân
- 2. chuyện riêng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“处理”“谈”“问”等动词搭配,如“处理私事”。
Common mistakes
注意与“私事”相对的“公事”在正式程度和语境上的区别。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是我的 私事 ,请你不要过问。
This is my personal matter, please don't ask about it.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.