Bỏ qua đến nội dung

私人

sī rén
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cá nhân
  2. 2. riêng tư
  3. 3. cá thể

Usage notes

Collocations

Often used with 财产 (property) to mean 'private property' or 秘书 (secretary) to mean 'personal secretary'.

Formality

Can imply an unofficial or informal capacity when paired with actions, like 私人访问 (personal visit) vs. an official visit.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这是我的 私人 房间。
This is my private room.
他有 私人 飛機。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10470535)
她上 私人 鋼琴課。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 844463)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.