私募基金
sī mù jī jīn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quỹ đầu tư tư nhân
- 2. quỹ chào bán riêng lẻ (ví dụ quỹ phòng hộ)