Bỏ qua đến nội dung

种族

zhǒng zú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dân tộc
  2. 2. chủng tộc

Usage notes

Common mistakes

种族 typically refers to physical racial groups, while 民族 refers to ethnic groups with shared culture and history. Do not confuse them.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
种族 歧视是不对的。
Racial discrimination is wrong.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.