Định nghĩa
- 1. dân tộc
- 2. chủng tộc
Câu ví dụ
Hiển thị 1种族 歧视是不对的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 种族
diệt chủng
chủ nghĩa vị chủng tộc
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
người phân biệt chủng tộc
phân biệt chủng tộc
thanh lọc sắc tộc
thanh lọc sắc tộc
diệt chủng
phân biệt chủng tộc