Bỏ qua đến nội dung

种类

zhǒng lèi
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loại
  2. 2. chủng loại
  3. 3. loại hình

Usage notes

Collocations

常与“各种”搭配:各种种类 冗赘,宜用 各种 或 多种种类。

Common mistakes

量词用“种”不用“个”:*一个种类 应改为 一种种类,但通常只说 一种 即可表示种类。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家超市的食品 种类 很多。
This supermarket has many types of food.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.